Máy in mã vạch BTP-3200E / 3300E

Loại sản phẩm: BTP-3200E / 3300E
Độ phân giải: 203 dpi / 300 dpi
Chiều rộng In: 104mm (Tối đa) / 104mm (Tối đa)
Tốc độ in: 152mm / s (Tối đa) / 152mm / s (Tối đa)
Giao diện: USB2.0, Serial, Parallel (Tùy chọn), Ethernet (Tùy chọn), WiFi (Tùy chọn)
Model : BTP-3200E/3300E

Chứng nhận: CE, CB, UL, FCC.
In nhiệt / truyền nhiệt.
Thiết kế sáng tạo và nhỏ gọn, thân thiện với người sử dụng.
Tiếng ồn thấp, tốc độ in cao.
Với bộ nhớ lớn (64MB SDRAM) và có thể tải trước nhiều bitmap hơn.
Dễ dàng nạp giấy, vận hành thuận tiện.
Tuổi thọ dài TPH và chất lượng cao.
Item Parameters
Print Print method Thermal/thermal transfer
Resolution 203 DPI(BTP-3200E )300 DPI(BTP-3300E )
Print width Max.104mm(BTP-3200E )Max.106mm(BTP-3300E )
Print speed Max.152mm/s(BTP-3200E )Max.102mm/s(BTP-3300E )
Memory SDRAM:64MB, FLASH:4MB(standard), 8MB(optional)
Interface Standard: USB(on-board)Optional: Parallel, Serial, Ethernet, WLAN(Wi-Fi)
Barcode 1D Barcode Code 3 of 9, UPCA, UPCE, Interleaved 2 of 5, code 128, EAN13, EAN8, HBIC (39 code with checkout), Codabar, industry CODE25, storage and transportation Code, UPC2, UPC5, Code 93, Postnet 25 (China), UCC/EAN, matrix 25, POSTNET code, etc.
2D Barcode PDF417, MAXICODE, QR code etc.
Paper Paper type Continuous paper, Marked paper, Label paper
Paper width Max.120mm
Paper roll ID 12.7mm/25.4mm
Paper roll OD Max.127mm
Ribbon Ribbon length Max.300m
Ribbon ID 25.4mm
Power supply Input 100~240V AC,50~60Hz
Environment Operation condition 5~45℃,20~90%RH(40℃)
Storage condition -40~60℃,20~93% RH(40℃)
Physics Spec. Dimensions 216(W)×306(D)×185(H)mm
Weight Approx.3.45Kg

Sản phẩm liên quan